Chọn Toolgrid theo tủ đồ nghề của bạn
Việc khó nhất khi mua Toolgrid lần đầu không phải chọn giá đỡ, mà là trả lời câu hỏi “ngăn kéo của tôi cần bao nhiêu tấm”. Trang này giải sẵn cho các tủ phổ biến ở Việt Nam: chọn hãng, chọn model, số tấm cho từng ngăn đã được tính từ kích thước ngăn kéo thật của model đó.
Cách tính: tấm Toolgrid vuông cạnh 152.4 mm. Số tấm nguyên xếp vừa một ngăn là số cột nhân số hàng lấy phần nguyên; phần viền còn thừa có thể chừa trống hoặc cắt thêm một tấm theo đường dẫn có sẵn trên bề mặt tấm.
Số tấm Toolgrid cần cho từng model tủ
| Tủ | Ngăn kéo (mm) | Số ngăn | Tấm nguyên / ngăn | Tấm nguyên / cả tủ | Nếu lát kín có cắt |
|---|---|---|---|---|---|
| CSPS CSPS 5 Ngăn Classic | 560 × 390 | 5 | 6 (3×2) | 30 | 60 |
| CSPS CSPS 7 Ngăn Classic | 560 × 390 | 7 | 6 (3×2) | 42 | 84 |
| CSPS CSPS 7 Ngăn Pro | 600 × 420 | 7 | 6 (3×2) | 42 | 84 |
| Snap-on KRA2422 | 530 × 340 | 7 | 6 (3×2) | 42 | 84 |
| Stanley STMT81550 | 480 × 320 | 5 | 6 (3×2) | 30 | 60 |
| Yamato YT-5T | 560 × 360 | 5 | 6 (3×2) | 30 | 60 |
| Yamato YT-7T | 560 × 360 | 7 | 6 (3×2) | 42 | 84 |
Con số tính từ kích thước ngăn kéo do hãng công bố. Ngăn kéo thực tế có thể lệch vài mm do gioăng hoặc ray trượt — nên đo lại lòng ngăn trước khi đặt số lượng lớn, hoặc dùng công cụ tính số tấm với số đo của chính bạn.
Tủ của tôi không có trong danh sách?
Toolgrid không phụ thuộc hãng tủ — hệ thống chỉ cần biết chiều rộng và chiều sâu lòng ngăn kéo. Danh sách trên chỉ là các model đã được đo sẵn để bạn đỡ phải tự tính.
Với tủ không có trong danh sách: đo lòng ngăn kéo ở vị trí hẹp nhất (tránh đo qua mép nhựa hay ray trượt), rồi nhập số đo vào trang tính số tấm. Kết quả trả về số tấm và gợi ý màu để phân vùng ngăn kéo.
Sau khi có số tấm, bước tiếp theo là chọn giá đỡ theo loại dụng cụ và khay đựng cho phụ kiện nhỏ.